Ranh giới giữa hai phía dòng lọc

Với cartridge lọc từ ngoài vào trong, lưu chất xuyên qua vật liệu rồi tập trung vào inner core trước khi thoát qua cửa sạch. Đầu nối liên kết khoang này với đường ra housing.

Gioăng làm kín vùng tiếp xúc giữa adapter và bệ lắp. Giao diện hở tạo đường rò tắt (bypass), khác với hiện tượng hạt xuyên qua vật liệu theo cơ chế giữ hạt.

DOE, 222 và 226 khác ở giao diện

DOE (Double Open End) có hai đầu mở, thường được giữ bằng trục hoặc cơ cấu ép phù hợp. Một số cấu hình DOE dùng gioăng phẳng tại hai đầu; những thiết kế khác có phương án làm kín riêng.

Ở SOE (Single Open End), một đầu đóng kín, đầu mở tiếp nhận trên bệ lắp. Adapter 222 và 226 thường sử dụng hai O-ring trên vùng cắm để tạo kín theo chu vi. Một số cấu hình 226 có ngàm khóa xoay giúp giữ cartridge. Hình dạng đầu còn lại, như flat hoặc fin, liên quan đến cách định vị.

O-ring kín nhờ biến dạng đàn hồi

O-ring được nén giữa adapter và bệ lắp. Độ biến dạng giúp vòng đệm bám theo sai lệch bề mặt nhỏ, duy trì lực tiếp xúc trong phạm vi thiết kế.

Hiệu quả phụ thuộc kích thước gioăng, tiết diện rãnh, độ cứng và bề mặt tiếp xúc. Gioăng lắp xoắn, trầy xước hoặc bị cắt có thể làm gián đoạn đường kín. Nén thiếu làm giảm tiếp xúc; nén quá mức hoặc kéo dài có thể gây biến dạng dư và giảm khả năng phục hồi.

Vật liệu gioăng phù hợp với lưu chất

Silicone, EPDM, NBR và FKM là những vật liệu gioăng dùng tùy cấu hình. Tính tương thích phụ thuộc thành phần hóa học, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và hóa chất vệ sinh.

Lưu chất không tương thích có thể gây trương nở, co rút hoặc giảm đàn hồi. Trong ứng dụng nhạy cảm, dữ liệu về chất thôi nhiễm và khả năng chịu chu trình vệ sinh, tiệt trùng được đánh giá theo gioăng và cartridge cụ thể.

Tải áp suất tại mối ghép

Chênh áp tạo tải lên cartridge và cơ cấu giữ. Khi khởi động, dừng bơm hoặc vệ sinh, biến động áp suất và nhiệt độ có thể thay đổi lực tiếp xúc của gioăng.

Đầu khóa, trục giữ và nắp housing duy trì vị trí lõi trong điều kiện thiết kế. Giới hạn áp suất của housing không mặc nhiên là giới hạn an toàn của gioăng hay cartridge; toàn bộ cụm được đánh giá theo bộ phận và điều kiện vận hành tương ứng.

Kiểm tra đầu nối khi lắp lõi

Trước lắp đặt, kỹ thuật viên đối chiếu mã đầu nối, kích thước adapter, loại gioăng và bệ tiếp nhận. Bề mặt gioăng được kiểm tra để phát hiện nứt, xước, biến dạng hoặc cặn bám. Thao tác lắp theo hướng dẫn nhà sản xuất, gồm làm ướt gioăng bằng môi chất cho phép khi áp dụng.

Sau lắp đặt, trạng thái giữ lõi và các vị trí có khả năng rò được kiểm tra theo quy trình. Với màng lọc cần xác nhận tính toàn vẹn, phép thử phù hợp có thể hỗ trợ phát hiện rò tại màng và giao diện lắp. Chênh áp vận hành đơn lẻ chưa xác nhận độ kín của đường kết nối.

Giải pháp lõi lọc tại Vietnam Cleanroom

Vietnam Cleanroom cung cấp các giải pháp lõi lọc xếp nếp cho ứng dụng lọc chất lỏng và khí công nghệ. Việc lựa chọn được định hướng theo kiểu đầu nối, vật liệu gioăng, tính tương thích với housing, lưu chất và điều kiện áp suất, hỗ trợ duy trì đường lọc kín và chất lượng đầu ra trong quá trình vận hành.

FAQs

1. DOE có bắt buộc không dùng gioăng?

Một số cấu hình DOE dùng gioăng phẳng tại hai đầu.

2. Có thể thay đầu 222 bằng 226?

Phụ thuộc bệ lắp và cơ cấu giữ tương ứng.

3. Hai O-ring có bảo đảm không rò?

Độ kín phụ thuộc kích thước, bề mặt và thao tác lắp.

4. Gioăng silicone phù hợp mọi dung dịch?

Tính tương thích phụ thuộc thành phần lưu chất, nhiệt độ.

5. Chênh áp ổn định có chứng minh đầu nối kín?

Rò tắt có thể tồn tại mà ít thay đổi chênh áp.