Khách hàng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành trên toàn quốc có thể liên hệ Hotline 090.123.9008 để được tư vấn lựa chọn lõi lọc PES theo cấp lọc micron, kích thước, lưu lượng, kiểu đầu kết nối, vật liệu gioăng và điều kiện sử dụng. VCR hỗ trợ đối chiếu thông số lõi lọc đang vận hành, lựa chọn sản phẩm thay thế phù hợp, cung cấp tài liệu kỹ thuật theo từng model và tiếp nhận yêu cầu báo giá, bảo hành.

Lõi lọc PES dược phẩm là gì?

Lõi lọc PES dược phẩm là phần tử lọc sử dụng màng Polyethersulfone, một loại polymer kỹ thuật được ứng dụng trong công nghệ lọc chất lỏng. Màng PES thường có đặc tính ưa nước, nghĩa là bề mặt màng có khả năng được nước làm ướt tương đối dễ dàng. Nhờ đặc tính này, màng PES được sử dụng trong nhiều ứng dụng lọc dung dịch có nền nước, bao gồm dung dịch đệm, môi trường nuôi cấy và các dung dịch phục vụ sản xuất dược phẩm.

Trong hệ thống công nghiệp, màng PES thường được chế tạo thành lõi lọc cartridge với vật liệu được xếp nếp nhằm tăng diện tích lọc. Lõi lọc được lắp vào vỏ lọc, cho phép dung dịch đi qua màng dưới tác động của chênh lệch áp suất. Những thành phần thuộc phạm vi giữ lại của màng được tách khỏi dòng chảy theo đặc tính lọc của sản phẩm.

Một đặc điểm đáng chú ý của nhiều loại màng PES là khả năng hấp phụ protein tương đối thấp so với một số vật liệu màng khác. Đây là yếu tố có thể hữu ích trong những ứng dụng lọc dung dịch chứa protein hoặc thành phần sinh học. Tuy nhiên, mức độ hấp phụ thực tế phụ thuộc vào từng loại màng, điều kiện sử dụng và thành phần của sản phẩm cần lọc.

Lõi lọc PES dược phẩm không đồng nghĩa với lõi lọc vô trùng hoặc lõi lọc cấp tiệt khuẩn trong mọi trường hợp. Một số sản phẩm PES được thiết kế để giữ hạt, một số dùng để giảm tải vi sinh và một số được thẩm định cho lọc cấp tiệt khuẩn. Việc lựa chọn phải dựa trên chức năng và dữ liệu kỹ thuật của từng model.

Thiết bị phòng sạch VCR tư vấn những loại lõi lọc PES dược phẩm nào?

Thiết bị phòng sạch VCR hỗ trợ khách hàng lựa chọn các cấu hình lõi lọc PES theo cấp lọc, kích thước và mục đích sử dụng. Khả năng cung cấp từng loại phải được xác nhận theo danh mục sản phẩm và yêu cầu đặt hàng thực tế.

Lõi lọc PES 0,1 micron: Là cấu hình màng có kích thước lỗ lọc danh nghĩa 0,1 micromet. Sản phẩm có thể được xem xét cho những ứng dụng cần kiểm soát hạt hoặc vi sinh vật theo hiệu suất đã được công bố. Tuy nhiên, không nên mặc định lõi PES 0,1 micron phù hợp với mọi quy trình lọc tiệt khuẩn hoặc có thể giữ được mọi loại vi sinh vật.

Lõi lọc PES 0,2 micron: Là một cấp lọc thường được quan tâm trong công nghệ lọc dược phẩm. Một số màng PES 0,2 micron được thiết kế và kiểm chứng cho lọc cấp tiệt khuẩn. Tuy nhiên, tính phù hợp phải được xác nhận bằng dữ liệu giữ vi sinh vật và hồ sơ thẩm định tương ứng.

Lõi lọc PES 0,22 micron: Là nhóm sản phẩm được tìm kiếm phổ biến trong các hệ thống lọc dung dịch dược phẩm và công nghệ sinh học. Màng PES 0,22 micron có thể được sử dụng trong lọc kiểm soát vi sinh hoặc lọc cấp tiệt khuẩn nếu đáp ứng những yêu cầu kiểm chứng cần thiết. Không phải mọi lõi cùng cấp micron đều có chức năng tương đương.

Lõi lọc PES 0,45 micron: Có thể được lựa chọn cho những công đoạn lọc tinh, giảm tải hạt hoặc chuẩn bị dung dịch trước cấp lọc có yêu cầu cao hơn. Hiệu suất thực tế phụ thuộc vào cấu trúc màng và dữ liệu của sản phẩm. Không nên mặc định lõi PES 0,45 micron đáp ứng yêu cầu lọc cấp tiệt khuẩn.

Lõi lọc PES xếp nếp: Có màng lọc được bố trí thành nhiều nếp nhằm tăng diện tích lọc trong một kích thước lõi nhất định. Thiết kế này có thể hỗ trợ lưu lượng và khả năng xử lý dung dịch, nhưng hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào cấu trúc màng, độ nhớt môi chất và điều kiện áp suất.

Lõi lọc PES giảm tải vi sinh: Được lựa chọn khi mục tiêu của công đoạn là giảm số lượng vi sinh vật trong dung dịch theo khả năng đã được kiểm chứng. Sản phẩm có thể được sử dụng trong những công đoạn chuẩn bị hoặc xử lý trung gian, tùy theo quy trình. Chức năng giảm tải vi sinh không tự động tương đương với lọc cấp tiệt khuẩn.

Lõi lọc PES cấp tiệt khuẩn: Là những màng lọc PES được thiết kế và thẩm định cho nhiệm vụ lọc cấp tiệt khuẩn trong điều kiện sử dụng xác định. Khách hàng cần kiểm tra dữ liệu giữ vi sinh vật, hướng dẫn tiệt khuẩn, phương pháp kiểm tra độ toàn vẹn và tính phù hợp với sản phẩm cần lọc.

Lõi lọc PES cho dung dịch sinh học: Có thể được xem xét trong những ứng dụng lọc dung dịch chứa protein, dung dịch đệm hoặc môi trường nuôi cấy. Những đặc tính như khả năng hấp phụ, mức độ chiết xuất chất từ màng và hiệu suất thu hồi sản phẩm có thể ảnh hưởng đến lựa chọn.

Lõi lọc PES theo yêu cầu: Khách hàng có thể gửi mã lõi, bản vẽ, cấp lọc, chiều dài, kiểu đầu kết nối và thông số vận hành để VCR hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của lõi lọc PES dược phẩm

Một lõi lọc PES dạng cartridge thường gồm màng PES, các lớp đỡ, lõi gia cường, lớp vỏ bảo vệ, nắp đầu và chi tiết làm kín. Tùy theo cấu hình, màng lọc có thể được xếp nếp để tạo diện tích lớn trong một thân lõi tương đối nhỏ. Những bộ phận này giúp duy trì hình dạng, hỗ trợ dòng chảy và cho phép lắp đặt lõi vào vỏ lọc.

Trong quá trình hoạt động, dung dịch đi qua màng nhờ chênh lệch áp suất giữa phía đầu vào và đầu ra. Các hạt hoặc vi sinh vật nằm trong phạm vi giữ lại của màng được tách khỏi dòng chảy. Khi lượng cặn tích tụ tăng, trở lực lọc có thể tăng, làm thay đổi lưu lượng hoặc áp suất của hệ thống.

Đối với các màng PES sử dụng để kiểm soát vi sinh vật, cấu trúc màng và hiệu suất giữ vi sinh cần được kiểm chứng. Không thể xác định khả năng lọc tiệt khuẩn chỉ bằng cách đo kích thước lỗ danh nghĩa. Những thử nghiệm và dữ liệu thẩm định phải phù hợp với mục đích sử dụng của sản phẩm.

Đầu kết nối và gioăng cũng là những bộ phận quan trọng. Nếu lõi không được lắp đúng hoặc kết cấu làm kín không tương thích với vỏ lọc, môi chất có thể đi vòng qua màng. Vì vậy, khi lựa chọn lõi PES thay thế, khách hàng cần kiểm tra đồng thời kích thước, đầu kết nối, vật liệu gioăng và những yêu cầu kỹ thuật khác.

Ưu điểm của lõi lọc PES trong ngành dược phẩm

Một ưu điểm nổi bật của nhiều loại màng PES là đặc tính ưa nước. Điều này có thể tạo thuận lợi cho việc làm ướt màng và lọc các dung dịch có nền nước. Trong một số cấu hình, nhà sản xuất không cần sử dụng thêm chất làm ướt, nhờ đó có thể hạn chế những yếu tố không mong muốn liên quan đến phụ gia làm ướt.

Màng PES cũng được biết đến với khả năng hấp phụ protein tương đối thấp trong nhiều ứng dụng. Đặc điểm này có ý nghĩa đối với những dung dịch chứa protein, enzyme hoặc các thành phần sinh học có giá trị. Tuy nhiên, mức độ bảo toàn hoạt chất và hiệu suất thu hồi cần được đánh giá bằng dữ liệu của sản phẩm cụ thể.

Một số màng PES có lưu lượng tốt khi sử dụng với dung dịch phù hợp. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào diện tích màng, kích thước lỗ lọc, độ nhớt, áp suất và các yếu tố khác. Vì vậy, không nên lựa chọn lõi chỉ dựa trên tuyên bố lưu lượng cao nếu chưa có đường đặc tính kỹ thuật.

Ngoài ra, lõi PES dạng xếp nếp có thể cung cấp diện tích lọc lớn trong một kích thước cartridge nhất định. Đặc điểm này tạo thuận lợi cho việc thiết kế hệ thống lọc có không gian hạn chế. Tuy nhiên, khả năng giữ cặn và thời gian vận hành còn phụ thuộc vào tải lượng hạt và đặc tính dung dịch.

Lõi lọc PES 0,22 micron có phải là lõi lọc tiệt khuẩn không?

0,22 micron là kích thước lỗ lọc danh nghĩa thường gặp trong công nghệ lọc cấp tiệt khuẩn. Trong một số quy trình sản xuất thuốc không thể tiệt khuẩn ở bao bì cuối bằng phương pháp phù hợp, dung dịch có thể được xử lý qua màng lọc cấp tiệt khuẩn trước công đoạn chiết rót vô trùng.

Tuy nhiên, một lõi PES ghi thông số 0,22 micron chưa đủ để chứng minh sản phẩm là màng lọc cấp tiệt khuẩn. Cần xem xét dữ liệu khả năng giữ vi sinh vật, quy trình thẩm định, điều kiện vận hành và các giới hạn kỹ thuật đã được xác lập.

Đối với màng lọc cấp tiệt khuẩn, khả năng tương thích với dung dịch cần lọc cũng rất quan trọng. Những yếu tố như thành phần hóa học, độ nhớt, nhiệt độ, áp suất và khả năng hấp phụ có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của công đoạn. Vì vậy, nhà máy cần đánh giá màng lọc trong những điều kiện phù hợp với quy trình sản xuất thực tế.

Cần phân biệt giữa lõi PES cấp tiệt khuẩn và lõi được cung cấp ở trạng thái vô trùng. Một lõi lọc có khả năng lọc cấp tiệt khuẩn có thể cần được tiệt khuẩn trước khi sử dụng. Ngược lại, sản phẩm được giao vô trùng chưa chắc có khả năng giữ vi sinh vật theo yêu cầu của lọc cấp tiệt khuẩn.

Lõi lọc PES dược phẩm có những kích thước nào?

Những chiều dài danh nghĩa thường gặp trên thị trường lõi lọc cartridge gồm 10 inch, 20 inch, 30 inch và 40 inch. Tùy theo thiết kế, lõi PES có thể được cung cấp với những chiều dài khác nhau để đáp ứng yêu cầu lưu lượng và kích thước vỏ lọc.

Chiều dài ảnh hưởng đến diện tích lọc của nhiều thiết kế, nhưng không có nghĩa lưu lượng luôn tăng theo tỷ lệ trực tiếp với chiều dài. Hiệu suất thực tế phụ thuộc vào cấu trúc màng, diện tích lọc, độ nhớt và điều kiện vận hành. Vì vậy, khách hàng cần tham khảo đường đặc tính lưu lượng và chênh lệch áp suất của từng model.

Ngoài chiều dài, lõi lọc còn khác nhau về đường kính, cấu trúc đầu kết nối và vật liệu gioăng. Khi thay thế, cần xác định đúng thông số lõi đang sử dụng để tránh lựa chọn sản phẩm không tương thích với vỏ lọc.

Đầu kết nối lõi lọc PES DOE, 222 và 226 khác nhau thế nào?

DOE (Double Open End) là kiểu lõi lọc có hai đầu mở, thường được sử dụng với những vỏ lọc có cơ cấu cố định và làm kín tương ứng. Phương án lắp đặt phụ thuộc vào thiết kế vỏ lọc và bộ phận đỡ lõi.

Đầu 222 là kiểu kết nối sử dụng cơ cấu lắp và làm kín phù hợp, thường có vòng đệm chữ O. Đầu 226 có kết cấu kết nối khác và cũng được sử dụng trong nhiều hệ thống lọc cartridge. Hai kiểu này không nên được xem là thay thế trực tiếp cho nhau.

Đối với lõi lọc PES dược phẩm, việc lựa chọn đúng đầu kết nối có ý nghĩa quan trọng vì đường dòng chảy đi vòng qua màng có thể ảnh hưởng đến kết quả lọc. Khi đặt mua, khách hàng cần cung cấp hình ảnh hoặc mã lõi đang sử dụng để được hỗ trợ đối chiếu.

Ứng dụng của lõi lọc PES trong sản xuất thuốc tiêm

Trong sản xuất thuốc tiêm, lõi PES có thể được xem xét cho những công đoạn lọc dung dịch, giảm tải hạt, kiểm soát vi sinh hoặc lọc cấp tiệt khuẩn nếu sản phẩm được thẩm định phù hợp. Việc lựa chọn phụ thuộc vào đặc tính công thức, yêu cầu chất lượng và sơ đồ công nghệ của nhà máy.

Đối với công đoạn lọc cuối trước chiết rót vô trùng, màng lọc cần đáp ứng những yêu cầu cụ thể về khả năng giữ vi sinh vật và độ toàn vẹn. Nhà máy cần xác định điều kiện vận hành, phương pháp tiệt khuẩn và chương trình kiểm soát tương ứng.

Nếu dung dịch chứa các hoạt chất hoặc thành phần nhạy cảm, cần đánh giá khả năng hấp phụ lên màng PES. Mức hấp phụ thấp trong một số sản phẩm không có nghĩa hoàn toàn không có hiện tượng hấp phụ ở mọi công thức thuốc. Việc lựa chọn cần dựa trên dữ liệu của đúng sản phẩm và điều kiện sử dụng.

Ứng dụng của lõi lọc PES trong sản xuất vaccine và công nghệ sinh học

Trong ngành công nghệ sinh học, màng PES được sử dụng trong nhiều ứng dụng lọc dung dịch đệm, môi trường nuôi cấy, dung dịch protein và những dòng chất lỏng công nghệ. Đặc tính ưa nước và khả năng hấp phụ protein thấp của một số cấu hình tạo điều kiện thuận lợi cho những quy trình cần bảo toàn thành phần sinh học.

Tuy nhiên, sản phẩm sinh học có thể rất khác nhau về thành phần, kích thước phân tử và độ ổn định. Vì vậy, cần đánh giá khả năng giữ lại các thành phần mong muốn, hiệu suất thu hồi, sự tương tác với màng và điều kiện vận hành.

Trong những quy trình yêu cầu kiểm soát vi sinh vật, lõi PES có thể được lựa chọn theo khả năng giữ vi sinh đã được chứng minh. Không nên mặc định mọi sản phẩm sinh học đều phù hợp với một cấp lọc hoặc một cấu hình PES duy nhất.

Ứng dụng của lõi lọc PES trong hệ thống nước dược phẩm

Lõi lọc PES có thể được sử dụng tại những vị trí phù hợp trong hệ thống xử lý chất lỏng và nước dược phẩm, tùy theo mục tiêu lọc. Những ứng dụng này có thể liên quan đến kiểm soát hạt hoặc vi sinh vật trong dòng nước hoặc dung dịch công nghệ.

Trong nhà máy dược phẩm, hai loại nước thường được đề cập là Purified Water (PW – nước tinh khiết dược phẩm) và Water for Injection (WFI – nước pha tiêm). Đây là các loại nước có yêu cầu chất lượng riêng theo dược điển và mục đích sử dụng.

Một lõi PES riêng lẻ không thể tự bảo đảm tạo ra nước PW hoặc WFI đạt đầy đủ yêu cầu chất lượng. Hiệu quả của hệ thống còn phụ thuộc vào phương pháp xử lý, thiết kế phân phối nước, quy trình vệ sinh và chương trình kiểm soát vi sinh.

Việc lắp màng lọc tại điểm sử dụng phải được đánh giá theo yêu cầu kỹ thuật và rủi ro của hệ thống. Không nên sử dụng lõi lọc đầu cuối để che giấu hoặc thay thế chương trình kiểm soát chất lượng của toàn bộ hệ thống nước.

Lõi lọc PES có cần kiểm tra độ toàn vẹn không?

Filter Integrity Test, nghĩa là kiểm tra độ toàn vẹn màng lọc, là hoạt động đánh giá tình trạng màng theo phương pháp không phá hủy thích hợp. Với những màng PES được sử dụng cho lọc cấp tiệt khuẩn, đây là hoạt động quan trọng để kiểm soát khả năng duy trì chức năng của bộ lọc.

Một số phương pháp thường gặp gồm Bubble Point Test (phép thử điểm sủi bọt), Diffusive Flow Test (phép thử dòng khuếch tán) và Pressure Hold Test (phép thử giữ áp suất). Phương pháp phù hợp và giới hạn chấp nhận phải được xác định theo thiết kế màng và dữ liệu của nhà sản xuất.

Trong sản xuất thuốc vô trùng, một khái niệm quan trọng là PUPSIT (Pre-Use Post-Sterilisation Integrity Test), nghĩa là kiểm tra độ toàn vẹn sau khi tiệt khuẩn nhưng trước khi sử dụng. Việc áp dụng hoặc xử lý trường hợp không thể thực hiện phải tuân theo quy định GMP và đánh giá rủi ro tương ứng.

Không phải mọi lõi PES sử dụng để giữ hạt đều phải có chương trình kiểm tra giống màng PES cấp tiệt khuẩn. Yêu cầu cần được xác định theo chức năng của lõi và mức độ ảnh hưởng của công đoạn lọc đến chất lượng sản phẩm.

Lõi lọc PES dược phẩm có chịu được SIP không?

SIP (Sterilization in Place) là phương pháp tiệt khuẩn tại chỗ, thường sử dụng hơi nước hoặc điều kiện nhiệt được kiểm soát theo thiết kế hệ thống. Một số loại lõi PES chuyên dụng có thể được thiết kế để chịu những chu trình tiệt khuẩn nhất định.

Tuy nhiên, khả năng chịu SIP phụ thuộc vào cấu trúc màng, vật liệu thân lõi, gioăng, nhiệt độ, thời gian và số chu kỳ. Không phải mọi lõi PES đều có giới hạn kỹ thuật giống nhau, vì vậy không nên mặc định tất cả đều chịu được hấp tiệt khuẩn hoặc SIP.

Khi lựa chọn lõi lọc PES cho nhà máy dược phẩm, khách hàng cần xác định điều kiện tiệt khuẩn dự kiến và đối chiếu với tài liệu sản phẩm. Đối với những quy trình có yêu cầu thẩm định, việc lựa chọn còn phải phù hợp với chương trình kiểm soát chất lượng của nhà máy.

Những thông số kỹ thuật cần xem xét khi lựa chọn lõi lọc PES dược phẩm

Vật liệu lọc: Polyethersulfone (PES), cần xác nhận cấu trúc màng và những bộ phận liên quan.

Cấp lọc: Các cấp như 0,1 micron, 0,2 micron, 0,22 micron và 0,45 micron được lựa chọn theo ứng dụng, tùy theo danh mục thực tế.

Diện tích lọc: Ảnh hưởng đến khả năng xử lý lưu lượng và tải lượng hạt.

Lưu lượng: Cần được lựa chọn theo đặc tính dung dịch, diện tích màng và điều kiện áp suất.

Chênh lệch áp suất: Phải phù hợp với giới hạn cho phép của lõi lọc.

Nhiệt độ: Cần xác nhận giới hạn vận hành của sản phẩm.

Tương thích hóa học: Phải được đánh giá theo thành phần, nồng độ và thời gian tiếp xúc.

Khả năng hấp phụ protein: Là thông số cần quan tâm với dung dịch chứa các thành phần sinh học.

Chiều dài lõi: Có thể gồm những kích thước danh nghĩa 10 inch, 20 inch, 30 inch và 40 inch tùy theo model.

Kiểu đầu kết nối: Có thể là DOE, 222, 226 hoặc cấu hình khác.

Vật liệu gioăng: Cần tương thích với môi chất và điều kiện vệ sinh, tiệt khuẩn.

Khả năng tiệt khuẩn: Cần xác nhận phương pháp, nhiệt độ, thời gian và số chu kỳ cho phép.

Dữ liệu giữ vi sinh: Cần xem xét nếu lõi được lựa chọn cho ứng dụng kiểm soát vi sinh hoặc lọc cấp tiệt khuẩn.

Tài liệu chất lượng: Có thể bao gồm datasheet, dữ liệu vật liệu, hướng dẫn lắp đặt, tài liệu kiểm tra độ toàn vẹn và những hồ sơ phù hợp với ứng dụng.

Khi nào cần thay lõi lọc PES dược phẩm?

Thời điểm thay lõi PES phụ thuộc vào tải lượng cặn, chênh lệch áp suất, thời gian sử dụng và giới hạn kỹ thuật của sản phẩm. Trong quá trình vận hành, khi các thành phần bị giữ lại tích tụ trên màng, trở lực của hệ thống có thể tăng lên.

Đối với những công đoạn lọc thông thường, sự thay đổi chênh lệch áp suất hoặc lưu lượng có thể được sử dụng để theo dõi tình trạng lõi. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào một chỉ tiêu duy nhất mà bỏ qua thời gian sử dụng hoặc giới hạn do nhà sản xuất công bố.

Với những lõi PES sử dụng trong công đoạn lọc cấp tiệt khuẩn, thời gian sử dụng phải phù hợp với quy trình đã được thẩm định. Một lõi chưa bị tắc không có nghĩa có thể tiếp tục sử dụng ngoài giới hạn cho phép. Khi thay thế, cần tuân thủ các yêu cầu về tiệt khuẩn, lắp đặt và kiểm tra độ toàn vẹn tương ứng.

Dịch vụ tư vấn, cung cấp và bảo hành lõi lọc PES dược phẩm toàn quốc

Thiết bị phòng sạch VCR hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn lựa chọn lõi lọc PES đến quá trình sử dụng và thay thế linh kiện. Đối với các nhà thầu thi công phòng sạch và doanh nghiệp sản xuất dược phẩm, lựa chọn đúng loại màng, cấp lọc, kích thước và cấu hình giúp hạn chế sai lệch khi lắp đặt và hỗ trợ vận hành hệ thống.

Các dịch vụ hỗ trợ gồm tư vấn lõi lọc PES theo cấp micron, chiều dài, kiểu đầu kết nối và ứng dụng; đối chiếu mã sản phẩm đang sử dụng; cung cấp thông tin kỹ thuật theo model; tiếp nhận yêu cầu báo giá và bảo hành.

Đối với ứng dụng lọc cấp tiệt khuẩn, khách hàng cần xác định thêm các yêu cầu về dữ liệu giữ vi sinh, hướng dẫn kiểm tra độ toàn vẹn, khả năng tiệt khuẩn và hồ sơ chất lượng. VCR hỗ trợ tiếp nhận thông tin kỹ thuật để đối chiếu với cấu hình sản phẩm có thể cung cấp.

Phạm vi bảo hành, thời gian hỗ trợ và hình thức xử lý được xác định theo từng sản phẩm, hợp đồng cung cấp và điều kiện thực tế của khách hàng.

Địa chỉ liên hệ cung cấp và bảo hành lõi lọc PES dược phẩm tại 34 tỉnh, thành phố

Khách hàng có nhu cầu mua lõi lọc PES dược phẩm, yêu cầu báo giá lõi PES 0,22 micron, lõi lọc PES xếp nếp hoặc cần hỗ trợ lựa chọn lõi thay thế có thể liên hệ Thiết bị phòng sạch VCR qua Hotline 090.123.9008.

Danh sách dưới đây gồm hai địa chỉ liên hệ tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cùng các địa bàn hỗ trợ khách hàng. Địa bàn hỗ trợ không đồng nghĩa với việc VCR có văn phòng, chi nhánh hoặc cơ sở bảo hành thường trú tại từng địa phương.

Thiết bị phòng sạch VCR Hà Nội

Địa chỉ: 9/675 Lạc Long Quân, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Cao Bằng

Địa bàn hỗ trợ: Đường Kim Đồng, Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Tuyên Quang

Địa bàn hỗ trợ: Đường Tân Trào, Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Điện Biên

Địa bàn hỗ trợ: Đường Võ Nguyên Giáp, Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Lai Châu

Địa bàn hỗ trợ: Đường Trần Phú, Lai Châu, tỉnh Lai Châu.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Sơn La

Địa bàn hỗ trợ: Đường Tô Hiệu, Sơn La, tỉnh Sơn La.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Lào Cai

Địa bàn hỗ trợ: Đường Điện Biên, Yên Bái, tỉnh Lào Cai.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Thái Nguyên

Địa bàn hỗ trợ: Đường Hoàng Văn Thụ, Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Lạng Sơn

Địa bàn hỗ trợ: Đường Hùng Vương, Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Quảng Ninh

Địa bàn hỗ trợ: Đường Trần Quốc Nghiễn, Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Bắc Ninh

Địa bàn hỗ trợ: Đường Hùng Vương, Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Phú Thọ

Địa bàn hỗ trợ: Đường Hùng Vương, Việt Trì, tỉnh Phú Thọ.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Hải Phòng

Địa bàn hỗ trợ: Đường Lê Hồng Phong, TP. Hải Phòng.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Hưng Yên

Địa bàn hỗ trợ: Đường Điện Biên, Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Ninh Bình

Địa bàn hỗ trợ: Đường Đinh Tiên Hoàng, Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Thanh Hóa

Địa bàn hỗ trợ: Đại lộ Lê Lợi, Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Nghệ An

Địa bàn hỗ trợ: Đại lộ Lê Nin, Vinh, tỉnh Nghệ An.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Hà Tĩnh

Địa bàn hỗ trợ: Đường Trần Phú, Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Quảng Trị

Địa bàn hỗ trợ: Đường Trần Hưng Đạo, Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Huế

Địa bàn hỗ trợ: Đường Lê Lợi, TP. Huế.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Đà Nẵng

Địa bàn hỗ trợ: Đường Nguyễn Văn Linh, TP. Đà Nẵng.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Quảng Ngãi

Địa bàn hỗ trợ: Đường Hùng Vương, Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Gia Lai

Địa bàn hỗ trợ: Đường Nguyễn Tất Thành, Quy Nhơn, tỉnh Gia Lai.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Khánh Hòa

Địa bàn hỗ trợ: Đường Trần Phú, Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Đắk Lắk

Địa bàn hỗ trợ: Đường Nguyễn Tất Thành, Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Lâm Đồng

Địa bàn hỗ trợ: Đường Trần Phú, Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR TP. Hồ Chí Minh

Địa chỉ: 15/42 Phan Huy Ích, P. Tân Sơn, TP. Hồ Chí Minh.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Đồng Nai

Địa bàn hỗ trợ: Đường Đồng Khởi, Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Tây Ninh

Địa bàn hỗ trợ: Đường Hùng Vương, Tân An, tỉnh Tây Ninh.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Cần Thơ

Địa bàn hỗ trợ: Đường Hòa Bình, TP. Cần Thơ.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Vĩnh Long

Địa bàn hỗ trợ: Đường Phạm Thái Bường, Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Đồng Tháp

Địa bàn hỗ trợ: Đường Ấp Bắc, Mỹ Tho, tỉnh Đồng Tháp.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR An Giang

Địa bàn hỗ trợ: Đường Nguyễn Trung Trực, Rạch Giá, tỉnh An Giang.

Hotline: 090.123.9008.

Thiết bị phòng sạch VCR Cà Mau

Địa bàn hỗ trợ: Đường Trần Hưng Đạo, Cà Mau, tỉnh Cà Mau.

Hotline: 090.123.9008.

Câu hỏi thường gặp về mua và bảo hành lõi lọc PES dược phẩm

Mua lõi lọc PES dược phẩm ở đâu tại Việt Nam?

Khách hàng có thể liên hệ Thiết bị phòng sạch VCR qua Hotline 090.123.9008 hoặc website vietnamcleanroom.com để được tư vấn và yêu cầu báo giá. VCR hỗ trợ lựa chọn lõi PES theo cấp lọc, chiều dài, đầu kết nối và mục đích sử dụng. Khách hàng nên cung cấp mã lõi cũ, loại dung dịch, lưu lượng, áp suất và điều kiện tiệt khuẩn nếu có để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Lõi lọc PES dược phẩm là gì?

Lõi lọc PES dược phẩm là phần tử lọc sử dụng màng Polyethersulfone, thường có đặc tính ưa nước và được sử dụng trong lọc dung dịch có nền nước. Sản phẩm có thể được lựa chọn để giữ hạt, kiểm soát vi sinh hoặc lọc cấp tiệt khuẩn nếu có dữ liệu thẩm định phù hợp. Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào cấp lọc, vật liệu, cấu trúc và những yêu cầu chất lượng của quy trình.

Lõi lọc PES 0,22 micron có lọc vô trùng được không?

Một số màng PES 0,22 micron được thiết kế và thẩm định cho lọc cấp tiệt khuẩn. Tuy nhiên, không phải mọi lõi PES cùng cấp micron đều có chức năng này. Đối với sản xuất thuốc vô trùng, nhà máy cần kiểm tra dữ liệu giữ vi sinh, tính tương thích với sản phẩm, khả năng tiệt khuẩn và phương pháp kiểm tra độ toàn vẹn. Không nên dựa riêng vào kích thước lỗ lọc để kết luận khả năng tạo dịch lọc vô trùng.

Lõi lọc PES có những cấp lọc nào?

Những cấp lọc PES thường được tìm kiếm gồm 0,1 micron, 0,2 micron, 0,22 micron và 0,45 micron. Một số nhà sản xuất có thể cung cấp những cấp lọc khác. Tuy nhiên, khả năng giữ hạt hoặc vi sinh vật phải được đánh giá theo dữ liệu thực tế của từng model. Không nên mặc định tất cả cấp lọc PES đều phù hợp với mọi công đoạn dược phẩm hoặc có khả năng lọc cấp tiệt khuẩn.

Lõi lọc PES và PTFE khác nhau thế nào?

Màng PES thường có đặc tính ưa nước, phù hợp với nhiều ứng dụng lọc dung dịch nước. Trong khi đó, màng PTFE kỵ nước thường được lựa chọn cho lọc khí, khí nén và thông hơi. Tuy nhiên, cả hai vật liệu đều có những cấu hình chuyên dụng. Việc lựa chọn phải dựa trên môi chất, mục tiêu lọc, độ tương thích hóa học và dữ liệu kỹ thuật. Không nên thay thế trực tiếp hai vật liệu chỉ dựa trên cùng cấp micron.

Lõi lọc PES có phù hợp với dung dịch protein không?

Một số màng PES có đặc tính hấp phụ protein tương đối thấp và được sử dụng trong những ứng dụng lọc dung dịch chứa protein. Tuy nhiên, mức hấp phụ phụ thuộc vào từng loại màng, công thức dung dịch và điều kiện sử dụng. Với những sản phẩm sinh học có giá trị cao, nhà máy cần kiểm tra khả năng thu hồi, tương thích hóa học và những dữ liệu liên quan trước khi lựa chọn lõi.

Lõi lọc PES có dùng cho sản xuất thuốc tiêm không?

Có thể. Lõi PES được sử dụng trong nhiều ứng dụng lọc dung dịch dược phẩm, bao gồm những công đoạn liên quan đến sản xuất thuốc tiêm. Tuy nhiên, chức năng cụ thể có thể là lọc hạt, giảm tải vi sinh hoặc lọc cấp tiệt khuẩn. Đối với công đoạn lọc cuối trước chiết rót vô trùng, cần lựa chọn màng được thẩm định phù hợp và tuân thủ những yêu cầu kiểm soát chất lượng tương ứng.

Lõi lọc PES có những kích thước nào?

Các chiều dài danh nghĩa thường gặp trên thị trường cartridge gồm 10 inch, 20 inch, 30 inch và 40 inch. Tuy nhiên, không phải mọi model PES đều có đầy đủ những kích thước này. Ngoài chiều dài, lõi còn khác nhau về đường kính, kiểu đầu kết nối và vật liệu gioăng. Khi thay thế, khách hàng cần đối chiếu đúng cấu hình vỏ lọc đang sử dụng để lựa chọn sản phẩm tương thích.

Lõi lọc PES có đầu kết nối 222 và 226 không?

Một số dòng lõi PES được sản xuất với các kiểu đầu kết nối như 222 hoặc 226, tùy theo nhà sản xuất. Đây là những cấu hình có kết cấu làm kín khác nhau và không nên mặc định thay thế trực tiếp cho nhau. Khách hàng cần xác nhận loại đầu kết nối của vỏ lọc hiện tại, đồng thời kiểm tra vật liệu gioăng và các yêu cầu lắp đặt. Khi đặt hàng, nên cung cấp mã sản phẩm hoặc hình ảnh hai đầu lõi.

Lõi lọc PES có cần kiểm tra độ toàn vẹn không?

Đối với màng PES sử dụng cho lọc cấp tiệt khuẩn, kiểm tra độ toàn vẹn là hoạt động quan trọng theo quy trình và yêu cầu GMP áp dụng. Các phương pháp có thể bao gồm Bubble Point Test hoặc Diffusive Flow Test. Giới hạn chấp nhận phải phù hợp với sản phẩm và dữ liệu thẩm định. Tuy nhiên, lõi PES sử dụng cho lọc hạt hoặc ứng dụng không tới hạn có thể có chương trình kiểm tra khác.

Lõi lọc PES có chịu được SIP không?

Một số lõi PES được thiết kế để chịu những điều kiện SIP hoặc hấp tiệt khuẩn nhất định. Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt và số chu kỳ phụ thuộc vào cấu trúc màng, thân lõi, gioăng và tài liệu của nhà sản xuất. Khách hàng cần xác nhận nhiệt độ, thời gian và phương pháp tiệt khuẩn trước khi lựa chọn. Không nên mặc định mọi lõi PES đều chịu được cùng điều kiện SIP.

Lõi lọc PES có được bảo hành không?

Lõi lọc PES do Thiết bị phòng sạch VCR cung cấp được áp dụng điều kiện bảo hành theo từng sản phẩm và hợp đồng. Khi phát sinh vấn đề, khách hàng có thể liên hệ Hotline 090.123.9008, cung cấp mã lõi, thông tin đơn hàng và mô tả hiện tượng bất thường. Những vấn đề về hiệu suất lọc, tuổi thọ hoặc tương thích với môi chất cần được đánh giá theo tài liệu kỹ thuật và điều kiện vận hành thực tế.

Thiết bị phòng sạch VCR có cung cấp lõi lọc PES dược phẩm toàn quốc không?

Thiết bị phòng sạch VCR tiếp nhận yêu cầu tư vấn, báo giá và hỗ trợ sau bán hàng cho khách hàng tại các tỉnh thành trên toàn quốc. Khách hàng có thể gửi thông số lõi PES, cấp lọc, chiều dài, kiểu đầu kết nối và ứng dụng cần sử dụng để được tư vấn. Khả năng giao hàng, hỗ trợ trực tiếp tại công trình và thời gian xử lý phụ thuộc vào địa điểm, chủng loại sản phẩm và điều kiện dịch vụ đã thỏa thuận.

Liên hệ Thiết bị phòng sạch VCR để được tư vấn và báo giá lõi lọc PES dược phẩm

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị cung cấp lõi lọc PES dược phẩm, lõi PES 0,22 micron, lõi lọc PES xếp nếp, màng PES giảm tải vi sinh hoặc lõi lọc PES cấp tiệt khuẩn, Thiết bị phòng sạch VCR có thể hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu ứng dụng và điều kiện kỹ thuật.

Đối với các nhà thầu thi công phòng sạch và doanh nghiệp dược phẩm, VCR hỗ trợ tư vấn cấp lọc, kích thước, đầu kết nối, vật liệu gioăng, lưu lượng, áp suất và điều kiện tiệt khuẩn. Khách hàng có thể gửi mã lõi cũ, hình ảnh sản phẩm, bản vẽ vỏ lọc hoặc bảng yêu cầu kỹ thuật để được hỗ trợ đối chiếu và báo giá.

Thiết bị phòng sạch VCR – Cung cấp lõi lọc PES dược phẩm và thiết bị phòng sạch trên toàn quốc.

Hotline: 090.123.9008

Website: https://vietnamcleanroom.com

Sản phẩm: Lõi lọc PES 0,1 micron, 0,2 micron, 0,22 micron, 0,45 micron, lõi PES xếp nếp và các cấu hình theo yêu cầu.

Dịch vụ: Tư vấn kỹ thuật, cung cấp thiết bị, hỗ trợ lựa chọn linh kiện, tiếp nhận bảo hành và chăm sóc khách hàng.