Cấp micron và mức giữ hạt

Micron rating biểu thị cấp kích thước lọc theo công bố nhà sản xuất. Chỉ số được đọc cùng hiệu suất giữ hạt, loại hạt và phương pháp thử. Cách định nghĩa nominal và absolute có thể khác giữa các dòng sản phẩm.

Beta ratio (β) là tỷ số số hạt trước và sau lọc tại kích thước xác định. Ví dụ, β = 100 tương ứng mức giữ hạt 99% trong điều kiện thử. Với kiểm soát vi sinh, dữ liệu giữ hạt thông thường chưa thay thế thử nghiệm giữ vi khuẩn.

Lưu lượng đi cùng chênh áp

Đường cong lưu lượng – chênh áp thể hiện sức cản của lõi tại các điểm làm việc. Nhiều đường cong được đo với lõi sạch bằng nước ở nhiệt độ xác định; dung dịch thực tế có thể khác về độ nhớt và thành phần.

Khi so sánh cartridge, lưu lượng và chênh áp được đối chiếu tại cùng điều kiện. Chênh áp qua lõi là hiệu áp giữa trước và sau phần tử lọc, khác áp suất đầu bơm. Sức cản housing và phụ kiện được đánh giá bổ sung.

Diện tích lọc và dung lượng xử lý

Diện tích lọc hữu hiệu thể hiện phần media tham gia lọc. Chiều dài cartridge và hình học nếp gấp liên quan đến diện tích, nhưng kích thước ngoài chưa phản ánh đầy đủ khả năng cấp dòng.

Dung lượng giữ cặn mô tả lượng tạp chất lõi tích lũy trước tiêu chí kết thúc phép thử. Với quy trình theo mẻ, throughput là thể tích xử lý tại điều kiện quy định. Dữ liệu này được đọc cùng tải hạt, lưu lượng và chênh áp giới hạn thử nghiệm.

Giới hạn cơ học và ngưỡng thay lõi

Datasheet có thể ghi chênh áp tối đa cho phép theo chiều lọc thuận hoặc ngược, tại nhiệt độ tương ứng. Thông số phản ánh khả năng chịu tải của media, inner core và liên kết kết cấu.

Chênh áp thay lõi là ngưỡng vận hành xác lập theo yêu cầu quá trình và hướng dẫn sản phẩm. Hai giá trị có mục đích khác nhau. Giới hạn chịu lực cao chưa chứng minh chu kỳ lọc dài, vì thời điểm kết thúc còn liên quan tải cặn và lưu lượng.

Vật liệu và điều kiện tiếp xúc

PP, PES, PTFE, PVDF và Nylon khác về tính thấm ướt, tương thích hóa học và tương tác với sản phẩm. Ngoài màng, support layer, end cap và O-ring còn tham gia tiếp xúc với lưu chất.

Nhiệt độ, pH, dung môi và thời gian tiếp xúc được đối chiếu với giới hạn cấu hình hoàn chỉnh. Khả năng chịu nhiệt của polymer riêng lẻ chưa xác nhận khả năng khử trùng lặp lại của cartridge.

Đầu kết nối và độ kín

Thông tin DOE, SOE, 222 hoặc 226, chiều dài, đường kính và vật liệu gioăng xác định khả năng tương thích với housing. Lõi đạt cấp micron và lưu lượng mong muốn vẫn có thể rò tắt khi đầu nối hoặc O-ring không phù hợp.

Bản vẽ kích thước và cơ cấu giữ được kiểm tra trước thay thế. Ứng dụng nhạy cảm còn yêu cầu phương án kiểm tra tính toàn vẹn thích hợp.

Dữ liệu thử nghiệm và xác nhận

Bubble Point, Diffusive Flow hoặc thử giữ vi khuẩn có mục đích và phạm vi khác nhau. Giới hạn kiểm tra tính toàn vẹn phụ thuộc màng, chất làm ướt và điều kiện đo; việc liên hệ với khả năng giữ vi sinh đòi hỏi tương quan được xác nhận.

Trước khi chốt cấu hình, thử quy mô nhỏ bằng lưu chất đại diện ghi lại chất lượng đầu ra, thể tích mẻ, lưu lượng và diễn biến chênh áp. Kết quả phản ánh mức đáp ứng trong điều kiện sản xuất dự kiến.

Giải pháp lõi lọc tại Vietnam Cleanroom

Vietnam Cleanroom cung cấp các giải pháp lõi lọc xếp nếp cho ứng dụng lọc chất lỏng và khí công nghệ. Việc lựa chọn được định hướng theo dữ liệu giữ hạt, đặc tính lưu chất, lưu lượng, chênh áp, vật liệu và giao diện lắp đặt, hỗ trợ đối chiếu thông số sản phẩm với yêu cầu từng quy trình.

FAQs

1. Beta ratio thể hiện điều gì?

Tỷ số số hạt trước và sau lọc tại kích thước xác định.

2. Lưu lượng catalogue áp dụng được cho dung dịch nhớt?

Phụ thuộc độ nhớt, nhiệt độ và điều kiện thử.

3. Diện tích lớn hơn có tăng dung lượng mẻ?

Còn phụ thuộc tải cặn và phân phối dòng.

4. Chênh áp tối đa có phải ngưỡng thay lõi?

Đó là giới hạn chịu tải; ngưỡng thay theo vận hành.

5. Khi thử cartridge nên ghi những gì?

Lưu lượng, chênh áp, nhiệt độ, thể tích và chất lượng đầu ra.