Hai lớp ở hai phía màng
Cụm vật liệu xếp nếp thường đặt filter media giữa các lớp xốp có độ thoáng cao. Upstream support layer nâng đỡ màng và tạo đường cho dòng cấp tiếp cận bề mặt. Downstream drainage layer tạo khoảng thoát cho dịch đã xuyên qua màng.
Tùy cấu hình, cả hai lớp có thể đồng thời thực hiện chức năng đỡ và dẫn lưu. Chúng khác outer cage và inner core, là các kết cấu cứng bảo vệ và gia cường lõi lọc.
Đường đi của lưu chất trong nếp
Với cấu hình lọc từ ngoài vào trong, lưu chất đi qua lồng ngoài, vào khe giữa nếp rồi xuyên qua lớp đỡ và màng. Dịch lọc tiếp tục qua lớp dẫn lưu, đi vào lõi trung tâm và thoát khỏi housing.
Tại mỗi nếp, lưu chất vừa chuyển động dọc khoảng hở giữa các mặt vật liệu, vừa xuyên màng. Đường dẫn lưu dọc nếp giúp dịch sau lọc tiếp cận lối thoát, giảm sức cản do dòng chảy bị dồn vào vùng hẹp.
Giữ độ mở dưới tải chênh áp
Khi chênh áp (ΔP) tăng, các mặt nếp có thể bị ép sát hoặc biến dạng. Lớp đỡ phân tán lực tiếp xúc và giữ khoảng cách giữa các mặt trong phạm vi thiết kế.
Lớp dẫn lưu phía sau màng tạo đường thoát khi vật liệu chịu tải. Nếu lớp đỡ bị nén, diện tích lọc hữu hiệu giảm; những vùng còn thông thoáng nhận nhiều dòng hơn, khiến trở lực cục bộ tăng.
Độ thoáng và sức cản dẫn lưu
Lớp support và drainage thường sử dụng vật liệu xốp hoặc lưới có độ thấm cao hơn màng lọc chính. Khả năng dẫn dòng dọc bề mặt lớp vật liệu quan trọng bên cạnh khả năng cho lưu chất đi xuyên qua.
Lớp quá chặt làm tăng sức cản; lớp quá mỏng hoặc yếu có thể bị nén, làm hẹp kênh dẫn. Thiết kế cân bằng độ thấm, độ dày và độ ổn định cơ học để kiểm soát tổng chênh áp.
Mật độ nếp và phân phối dòng
Cartridge xếp nếp bố trí diện tích media lớn trong một thể tích gọn. Khi khoảng cách nếp thu hẹp, lớp đỡ và dẫn lưu phải duy trì kênh dòng đủ thông thoáng.
Nếu các mặt nếp áp sát, một phần màng khó tiếp cận dòng cấp hoặc thoát dịch. Phân phối lưu lượng thiếu đồng đều, khiến vùng nhận tải hạt lớn hơn. Cấu trúc hỗ trợ phù hợp giúp khai thác diện tích media tốt hơn.
Vật liệu phù hợp với lưu chất
Lớp đỡ có thể dùng PP hoặc polyester dạng không dệt tùy sản phẩm. Tính tương thích được đánh giá theo dung dịch, nhiệt độ, dung môi và thời gian tiếp xúc. Trong quy trình nhạy cảm, phát sinh hạt và chất thôi nhiễm từ vật liệu phụ trợ là dữ liệu đáng kiểm tra.
Khả năng chịu điều kiện vệ sinh hoặc tiệt trùng được xác minh trên cấu hình cartridge hoàn chỉnh, thay vì suy từ polymer riêng lẻ.
Đánh giá ở điều kiện vận hành
Hiệu quả kết cấu hỗ trợ được thể hiện gián tiếp qua đường cong lưu lượng – chênh áp, giới hạn chênh áp cơ học và khả năng giữ hình học nếp. Giá trị đo với nước và lõi sạch được đối chiếu với lưu chất thực tế.
Khi chênh áp tăng bất thường, dữ liệu vận hành giúp xem xét tải cặn, biến dạng nếp, tình trạng thấm ướt và sức cản housing. Một phép đo chênh áp đơn lẻ chưa xác định được nguyên nhân.
Giải pháp lõi lọc tại Vietnam Cleanroom
Vietnam Cleanroom cung cấp các giải pháp lõi lọc xếp nếp cho ứng dụng lọc chất lỏng và khí công nghệ. Việc lựa chọn được định hướng theo vật liệu màng, cấu trúc lớp hỗ trợ, lưu lượng, chênh áp và điều kiện tiếp xúc, giúp phối hợp cấu hình cartridge với yêu cầu chất lượng và vận hành của từng quy trình.
FAQs
1. Lớp đỡ có quyết định micron rating?
Cấp lọc chủ yếu dựa trên media và dữ liệu thử của sản phẩm.
2. Lớp dẫn lưu có ở cả hai phía màng?
Có thể, tùy kết cấu và chiều dòng chảy.
3. Vì sao lớp đỡ làm tăng chênh áp?
Lớp này tạo thêm sức cản khi lưu chất đi qua hoặc dọc bề mặt.
4. Lồng ngoài thay thế lớp đỡ được không?
Hai bộ phận ở vị trí khác nhau, với chức năng cơ học riêng.
5. Kiểm tra hiệu quả dẫn lưu bằng gì?
Đường lưu lượng – chênh áp và độ ổn định nếp khi thử tải.









