1. Lõi lọc giấy xếp là gì? Có vai trò gì trong sản xuất thực phẩm?

Lõi lọc giấy xếp (Pleated Filter Cartridge) là một loại lõi lọc dạng hình trụ, cấu tạo từ vật liệu vi sợi (như PP, PES, PTFE…) được xếp nếp (pleated) để tăng diện tích tiếp xúc, giúp lọc hiệu quả mà vẫn giữ được lưu lượng lớn. Thiết kế này cho phép lọc các hạt bụi, vi sinh, tạp chất rắn… trong chất lỏng hoặc khí.

Ứng dụng phổ biến trong nhà máy thực phẩm:

  • Lọc nước đầu vào trước hệ thống RO
  • Lọc dung dịch sản phẩm trước chiết rót (nước ép, sữa, nước giải khát…)
  • Lọc khí nén, khí vô trùng trong các khu vực chiết rót, đóng gói
  • Bảo vệ màng lọc tinh hoặc thiết bị đắt tiền phía sau

loi-loc-giay-xep-thuc-pham-vcr-1

Tại sao bắt buộc phải dùng lõi lọc đạt chuẩn trong sản xuất thực phẩm?

  • Ngăn nhiễm khuẩn và tạp chất: Lõi lọc giúp loại bỏ vi sinh vật, tránh nguy cơ nhiễm chéo trong sản phẩm.
  • Tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh: Các nhà máy thực phẩm cần đáp ứng tiêu chuẩn HACCP, ISO 22000, FDA - trong đó lọc vô trùng là bắt buộc ở nhiều công đoạn.
  • Bảo vệ người tiêu dùng & thương hiệu: Một lỗi nhỏ trong lọc có thể dẫn đến thu hồi lô hàng, thiệt hại lớn về uy tín và tài chính.

Lưu ý: Không phải lõi lọc nào cũng phù hợp cho thực phẩm. Cần chọn lõi có vật liệu an toàn sinh học, chịu nhiệt và đạt chứng nhận phù hợp ngành (USP Class VI, FDA...).

2. Phân loại lõi lọc giấy xếp dùng trong ngành thực phẩm

Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong sản xuất thực phẩm (lọc sạch vi sinh, đảm bảo lưu lượng, chịu nhiệt...), lõi lọc giấy xếp được phân loại theo 3 tiêu chí chính:

1. Theo vật liệu lọc

Mỗi vật liệu có tính chất lý hóa riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng:

  • PP (Polypropylene): giá tốt, lọc sơ cấp cho nước và dung dịch.

  • PES (Polyethersulfone): độ lọc chính xác cao, dùng cho lọc vi sinh phẩm.

  • PTFE (Polytetrafluoroethylene): kháng hóa chất mạnh, dùng lọc khí vô trùng hoặc dung môi bay hơi.

  • PVDF, Nylon 66: sử dụng cho dung môi đặc thù, dung dịch có tính oxy hóa hoặc axit nhẹ.

2. Theo cấp độ lọc (micron)

  • 0.1 - 0.22 µm: lọc vi sinh, khí vô trùng, cuối quy trình.

  • 0.45 - 1.0 µm: lọc dung dịch thành phẩm, lọc bảo vệ.

  • 5 - 10 µm: lọc thô đầu nguồn, bảo vệ màng RO hoặc thiết bị tinh.

loi-loc-giay-xep-vcr-1

3. Theo hình thức kết nối

  • DOE (Double Open End): hai đầu mở, phổ biến nhất.

  • SOE (Single Open End): một đầu kín.

  • Đầu 222/Fin, 226/Flat: dùng cho housing tiêu chuẩn cao, đảm bảo kín tuyệt đối.

Bảng phân loại lõi lọc điển hình theo ứng dụng thực tế:

Loại lõi lọc

Vật liệu

Cấp độ lọc (µm)

Chiều dài

Ứng dụng chính

Lõi PP

Polypropylene

1.0 µm

10 inch

Lọc sơ cấp, bảo vệ hệ RO

Lõi PES

Polyethersulfone

0.22 µm

20 inch

Lọc vi sinh trước chiết rót

Lõi PTFE

Polytetrafluoroethylene

0.1 µm

30 inch

Lọc khí nén, khí vô trùng

Lưu ý: Cần chọn đúng loại lõi cho từng công đoạn để đảm bảo hiệu quả lọc, tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh (HACCP/ISO/FDA) và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Xem thêm: Cách tối ưu hóa tuổi thọ của lõi lọc giấy xếp trong sản xuất

3. Bảng giá lõi lọc giấy xếp mới nhất 2025 (áp dụng cho nhà máy thực phẩm)

Bảng giá chi tiết theo vật liệu - cấp lọc - kích thước:

Mã sản phẩm

Vật liệu lọc

Cấp lọc (µm)

Chiều dài (inch)

Giá lẻ (VNĐ)

Ghi chú ứng dụng

VCR-PES-10

PES

0.2 µm

10"

1.850.000

Lọc vi sinh, đạt USP Class VI

VCR-PP-10

Polypropylene

5 µm

10"

950.000

Tiền lọc dung dịch

VCR-PP-40

Polypropylene

10 µm

40"

3.200.000

Lọc thô cho hệ thống RO

VCR-PTFE-10

PTFE

0.1 µm

10"

2.600.000

Lọc khí nén, dung môi

VCR-PVDF-20

PVDF

0.45 µm

20"

3.100.000

Lọc hóa chất oxy hóa

VCR-NYLON66-30

Nylon 66

1 µm

30"

3.500.000

Lọc khí, dung dịch nhẹ

VCR-CAP-PES

Capsule (PES)

0.2 µm

-

4.200.000

Lọc vô trùng điểm cuối, không cần housing

4. Nên chọn loại lõi lọc nào cho nhà máy thực phẩm?

Tùy vào mục đích sử dụng trong dây chuyền sản xuất thực phẩm, doanh nghiệp cần lựa chọn loại lõi lọc phù hợp để đảm bảo hiệu quả lọc và tiết kiệm chi phí.

Gợi ý lựa chọn theo từng ứng dụng:

Vị trí ứng dụng

Loại lõi nên dùng

Gợi ý mã sản phẩm

Tiền lọc nước đầu vào

PP 5 µm - 10 µm

VCR-PP-10, VCR-PP-40

Lọc dung dịch thành phẩm

PES 0.2 µm, PVDF 0.45 µm

VCR-PES-10, VCR-PVDF-20

Lọc khí nén vô trùng

PTFE 0.1 µm hoặc Nylon 66

VCR-PTFE-10, VCR-NYLON66-30

Lọc nhanh tại điểm sử dụng

Capsule PES, không cần housing

VCR-CAP-PES

loi-loc-giay-xep-vcr

Tiêu chí lựa chọn:

  • Vật liệu an toàn sinh học: PES, PTFE, PVDF được ưu tiên vì không gây tương tác với sản phẩm.
  • Chứng nhận cần có: FDA, USP Class VI, ISO 9001.
  • Tương thích với hệ thống hiện tại: Xác định đúng kích thước, đầu nối, nhiệt độ - áp suất làm việc.

Xem thêm: Lõi lọc giấy xếp và ứng dụng trong sản xuất nước ép trái cây

5. Các lỗi thường gặp khi dùng lõi lọc không đạt chuẩn

Việc lựa chọn lõi lọc giấy xếp không rõ nguồn gốc hoặc không đạt tiêu chuẩn an toàn có thể dẫn đến nhiều rủi ro nghiêm trọng trong vận hành nhà máy thực phẩm.

5.1. Gây nhiễm chéo vi sinh

Lõi lọc kém chất lượng thường có độ chính xác không đồng đều, vật liệu không được kiểm định vô trùng, dẫn đến:

  • Vi sinh vật còn sót lại qua màng lọc.
  • Dễ phát sinh biofilm nếu dùng lâu, gây ô nhiễm ngược vào sản phẩm.

Ví dụ: Một dây chuyền chiết rót nước trái cây nếu dùng lõi lọc không đạt USP Class VI có thể bị nhiễm khuẩn từ chính lõi lọc sau vài ngày sử dụng.

loi-loc-giay-xep-vcr-tp

5.2. Tắc nghẽn nhanh, giảm lưu lượng

Lõi lọc không đạt chuẩn thường có:

  • Diện tích lọc nhỏ (không đủ nếp gấp).
  • Vật liệu không đồng đều → gây cản dòng hoặc nghẹt sớm.

Hậu quả:

  • Giảm hiệu suất lọc → phải thay lõi thường xuyên.
  • Tăng áp suất đầu bơm → làm hỏng thiết bị phía sau.

Gợi ý khắc phục: Ưu tiên lõi có thiết kế multi-layer pleated, chịu được áp suất ≥ 3 bar.

5.3. Vật liệu không tương thích với sản phẩm

Một số vật liệu rẻ tiền có thể:

  • Bị phân hủy khi tiếp xúc với dung môi, acid nhẹ, nhiệt độ cao.
  • Phát tán các chất không mong muốn (plasticizer, kim loại nặng…) gây rủi ro vệ sinh thực phẩm.

Lưu ý bắt buộc: Trong nhà máy thực phẩm, mọi vật liệu tiếp xúc phải đạt tiêu chuẩn FDA 21 CFR, USP Class VI, hoặc tương đương.

Kết luận: Sử dụng lõi lọc không đạt chuẩn không chỉ làm giảm hiệu quả vận hành mà còn đe dọa an toàn sản phẩm và uy tín thương hiệu. Do đó, nhà máy nên làm việc với nhà cung cấp có chứng nhận rõ ràng, khả năng truy xuất nguồn gốc và hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.

Xem thêm: Lõi lọc PP là gì? Tìm hiểu chi tiết A-Z về lõi lọc PP

6. Câu hỏi thường gặp về lõi lọc giấy xếp trong ngành thực phẩm

1. Lõi lọc giấy xếp có dùng được cho nước RO không?

Có. Lõi lọc PP và PES với cấp lọc từ 1.0 đến 0.2 micron thường được dùng làm bước tiền xử lý trước màng RO. Chúng giúp bảo vệ màng khỏi tạp chất thô, kéo dài tuổi thọ hệ thống lọc nước.

loi-loc-giay-xep-vcr-5

2. Bao lâu nên thay lõi lọc trong nhà máy thực phẩm?

Thời gian thay lõi thường dao động từ 3-6 tháng tùy theo:

  • Lưu lượng sử dụng
  • Mức độ ô nhiễm đầu vào
  • Áp suất chênh lệch giữa đầu - cuối (ΔP)

Khuyến nghị: Theo dõi áp suất và thực hiện kiểm tra định kỳ theo tiêu chuẩn HACCP để thay thế đúng thời điểm, tránh nhiễm chéo vi sinh.

3. VCR có cung cấp chứng nhận FDA hoặc CO/CQ không?

Có. Tất cả các dòng lõi lọc do VCR cung cấp cho ngành thực phẩm đều:

  • Có CO/CQ rõ ràng
  • Đạt tiêu chuẩn FDA 21 CFR
  • Kèm báo cáo kiểm nghiệm theo USP Class VI (an toàn sinh học)

Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng vượt qua các kỳ audit GMP, HACCP, ISO 22000.

Xem thêm: Cần tránh ngay 5 sai lầm khiến hệ thống lọc giảm tuổi thọ

7. Bạn cần tư vấn chọn lõi lọc phù hợp?

Dù bạn đang cần:

  • Lõi lọc cho nước tinh khiết, nước ép, nước mắm…
  • Lọc khí vô trùng, khí nén, dung môi an toàn
  • Giải pháp tiết kiệm nhưng vẫn đạt chuẩn HACCP - ISO 22000

→ VCR luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn từ A đến Z.

Liên hệ ngay để được:

  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí theo từng ứng dụng nhà máy
  • Nhận báo giá chi tiết theo số lượng và vật liệu phù hợp
  • Gửi mẫu test hoặc catalog nếu cần xác minh nội bộ

Hotline: 090.123.9008
Email: [email protected]
Website: https://loilocgiayxep.vn/

Diep VCR